ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "món Âu" (2件)
món âu

日本語
名洋食
Tôi không thích món Âu mấy
私は洋食があまり好きでない
món Âu

日本語
名洋食
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
このレストランは洋食を出す。
類語検索結果 "món Âu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "món Âu" (2件)
Tôi không thích món Âu mấy
私は洋食があまり好きでない
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
このレストランは洋食を出す。
